Chào mừng quý vị đến với Website của Nguyễn Thanh Hậu.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP HỌC KỲ 2 TIẾNG ANH 9 MỚI

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Hậu (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:23' 27-06-2020
Dung lượng: 46.7 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thanh Hậu (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:23' 27-06-2020
Dung lượng: 46.7 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Unit 7: Recipes and Eating Habits
Quantifiers: review ( Các từ định lượng)
1. Fill each blank with a, an, some, or any.
( Điền vào chỗ trống với a,an, some, hoặc any)
Tom: Nina, you`re drinking (1)__________ cola for breakfast?
Nina: Yes, (2)______ glass of Coke and (3) crisps. That`s my favourite.
Tom: Don`t you know that is a very bad way to start your day?
Nina: Why is it bad?
Tom: Breakfast is the first meal of the day, so it`s very important to eat nutritious things.
Nina: Such as?
Tom: If you can`t cook (4)_______ food yourself, have(5) bowl of cereal and (6) milk. Then eat (7)_____ apple.
Nina: But there isn`t (8)_______ milk in the fridge.
Tom: Go out and buy (9)_______ .
Key:
Some + danh từ không đếm được/ danh từ số nhiều( thường dùng trong câu khẳng định)
a/ an + danh từ số ít
Any + danh từ không đếm được / danh từ số nhiều ( dùng trong câu phủ định và nghi vấn)
(1) a (2) a (3) some (4) some/any (5) a (6) some (7) an (8) any (9) some
Câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh
3.2.1. Câu điều kiện
Câu điều kiện trong tiếng anh gồm có hai mệnh đề là mệnh đề chính và mệnh đề IF. Trong câu điều kiện if, hành động ở mệnh đề chính chỉ xảy ra nếu một điều kiện nào đó ở mệnh đề IF được thoả mãn. Câu điều kiện còn được gọi là câu if.
a. Cấu tạo:
- Cấu tạo của câu điều kiện bao gồm hai mệnh đề:
+ Mệnh đề If (If clause): là mệnh đề điều kiện, hay mệnh đề phụ + Mệnh đề chính (main clause): là mệnh đề kết quả
- Cách sắp xếp mệnh đề chính và mệnh đề phụ trong câu điều kiện:
+ Mệnh đề If đứng trước mệnh đề chính và cả hai được ngăn cách với nhau bởi dấu phẩy (hoặc chấm phẩy): If – clause, main – clause + Mệnh đề If đứng sau mệnh đề chính thì không cần dùng dấu phẩy (hoặc chấm phẩy): Main - clause If - clause
b. Các từ điều kiện:
Mệnh đề điều kiện thường được bắt đầu với các từ như: if, unless (= if … not); provided (that)(= if only); so long as (as long as); on condition that (miễn là, với điều kiện là); suppose; supposing (giả sử như); in case (trong trường hợp); even if (ngay cả khi, dù cho)
3.2.2. Câu điều kiện loại 1:
- Cách dùng: Câu điều kiện loại 1 diễn trả một sự việc/hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Form: If + S + V (-s/-es) + O…, S` + will + V bare + O + …
► Notice:
Will có thể được thay bằng can/may/shall/must
Mệnh đề chính và mệnh đề if có thể đứng trước hoặc đứng sau đều được.
Ex:
If you take this medicine, you will feel better. (Nếu bạn uống thuốc, thì bạn sẽ thấy đỡ hơn đó)
If it stops raining, we can go out. (Nếu như trời ngừng mưa thì chúng tôi có thể đi ra ngoài)
UNIT 8: TOURISM
I. Conditional sentences type 1. (Câu điều kiện loại 1)
1. Form
IF CLAUSE (Mệnh đề If)
MAIN CLAUSE (Mệnh đề chính)
Simple Present (Thì hiện tại đơn)
If + S + am/ is / are
If + S + V (s/es)
If + don’t/ doesn’t + V (nguyên mẫu)
Simple Future (Thì tương lai đơn)
S + will/ won’t + V (bare infinitive)
S+ can/ must/ may/ might+ V(bare infinitive)
Ex 1: If I have enough money, I will buy a big house.
(Nếu tôi có đủ tiền , tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn).
Ex 2: If you want to pass the exam, you must study harder.
(Nếu bạn muốn thi đỗ , bạn phải học hành chăm chỉ hơn).
Ex 3: If she doesn’t want to be late, Shemust get up early.
(Nếu cô ấy không muốn bị muộn thì cô ấy phải dậy sớm).
2. Usage
- Câu điều kiện loại 1 là câu điều kiện diễn tả tình trạng có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
Quantifiers: review ( Các từ định lượng)
1. Fill each blank with a, an, some, or any.
( Điền vào chỗ trống với a,an, some, hoặc any)
Tom: Nina, you`re drinking (1)__________ cola for breakfast?
Nina: Yes, (2)______ glass of Coke and (3) crisps. That`s my favourite.
Tom: Don`t you know that is a very bad way to start your day?
Nina: Why is it bad?
Tom: Breakfast is the first meal of the day, so it`s very important to eat nutritious things.
Nina: Such as?
Tom: If you can`t cook (4)_______ food yourself, have(5) bowl of cereal and (6) milk. Then eat (7)_____ apple.
Nina: But there isn`t (8)_______ milk in the fridge.
Tom: Go out and buy (9)_______ .
Key:
Some + danh từ không đếm được/ danh từ số nhiều( thường dùng trong câu khẳng định)
a/ an + danh từ số ít
Any + danh từ không đếm được / danh từ số nhiều ( dùng trong câu phủ định và nghi vấn)
(1) a (2) a (3) some (4) some/any (5) a (6) some (7) an (8) any (9) some
Câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh
3.2.1. Câu điều kiện
Câu điều kiện trong tiếng anh gồm có hai mệnh đề là mệnh đề chính và mệnh đề IF. Trong câu điều kiện if, hành động ở mệnh đề chính chỉ xảy ra nếu một điều kiện nào đó ở mệnh đề IF được thoả mãn. Câu điều kiện còn được gọi là câu if.
a. Cấu tạo:
- Cấu tạo của câu điều kiện bao gồm hai mệnh đề:
+ Mệnh đề If (If clause): là mệnh đề điều kiện, hay mệnh đề phụ + Mệnh đề chính (main clause): là mệnh đề kết quả
- Cách sắp xếp mệnh đề chính và mệnh đề phụ trong câu điều kiện:
+ Mệnh đề If đứng trước mệnh đề chính và cả hai được ngăn cách với nhau bởi dấu phẩy (hoặc chấm phẩy): If – clause, main – clause + Mệnh đề If đứng sau mệnh đề chính thì không cần dùng dấu phẩy (hoặc chấm phẩy): Main - clause If - clause
b. Các từ điều kiện:
Mệnh đề điều kiện thường được bắt đầu với các từ như: if, unless (= if … not); provided (that)(= if only); so long as (as long as); on condition that (miễn là, với điều kiện là); suppose; supposing (giả sử như); in case (trong trường hợp); even if (ngay cả khi, dù cho)
3.2.2. Câu điều kiện loại 1:
- Cách dùng: Câu điều kiện loại 1 diễn trả một sự việc/hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Form: If + S + V (-s/-es) + O…, S` + will + V bare + O + …
► Notice:
Will có thể được thay bằng can/may/shall/must
Mệnh đề chính và mệnh đề if có thể đứng trước hoặc đứng sau đều được.
Ex:
If you take this medicine, you will feel better. (Nếu bạn uống thuốc, thì bạn sẽ thấy đỡ hơn đó)
If it stops raining, we can go out. (Nếu như trời ngừng mưa thì chúng tôi có thể đi ra ngoài)
UNIT 8: TOURISM
I. Conditional sentences type 1. (Câu điều kiện loại 1)
1. Form
IF CLAUSE (Mệnh đề If)
MAIN CLAUSE (Mệnh đề chính)
Simple Present (Thì hiện tại đơn)
If + S + am/ is / are
If + S + V (s/es)
If + don’t/ doesn’t + V (nguyên mẫu)
Simple Future (Thì tương lai đơn)
S + will/ won’t + V (bare infinitive)
S+ can/ must/ may/ might+ V(bare infinitive)
Ex 1: If I have enough money, I will buy a big house.
(Nếu tôi có đủ tiền , tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn).
Ex 2: If you want to pass the exam, you must study harder.
(Nếu bạn muốn thi đỗ , bạn phải học hành chăm chỉ hơn).
Ex 3: If she doesn’t want to be late, Shemust get up early.
(Nếu cô ấy không muốn bị muộn thì cô ấy phải dậy sớm).
2. Usage
- Câu điều kiện loại 1 là câu điều kiện diễn tả tình trạng có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng ZIP và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất